Dịch nghĩa:
約束を忘れるとはあまり慎重ではなかったですね。
Quên lời hứa thật là không cẩn thận chút nào.
Từ vựng:
Hán tự:
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
束
Thúc
bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
忘
Vong
quên
慎
Thận
khiêm tốn; cẩn thận
重
Trọng
nặng; quan trọng