Dịch nghĩa:
箱の中には新聞や雑誌の切り抜きがあった。
Có những mẩu báo và tạp chí cắt ra trong hộp.
Từ vựng:
Hán tự:
箱
Tương
hộp; rương; thùng; xe lửa
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
雑
Tạp
tạp
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
切
Thiết
cắt; sắc bén
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua