Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

笑わらうことのできるのは人間にんげんだけであります。
Chỉ có con người mới có thể cười.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

笑う
わらう
cười
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
人間
にんげん
con người; nhân loại
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

笑
Tiếu cười
人
Nhân người
間
Gian khoảng cách; không gian

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật