Dịch nghĩa:
立証されなければならない事はまだ一杯ある。
Vẫn còn nhiều điều cần được chứng minh.
Từ vựng:
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
証
Chứng
chứng cứ
事
Sự
sự việc; lý do
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng