Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
空港
くうこう
へ
迎
むか
えに
行
い
ってあげることもできたんだけど。
Tôi có thể đã đến đón bạn ở sân bay.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
空港
くうこう
sân bay
迎える
むかえる
đón; chào đón; mời
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
迎
Nghênh
chào đón; gặp; chào hỏi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng