Dịch nghĩa:
空気がなければ生物は生きていけないだろう。
Nếu không có không khí, sinh vật không thể tồn tại.
Từ vựng:
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề