Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
空
そら
には
星
ほし
がたくさんでていてとても
数
かぞ
え
切
き
れない。
Trên bầu trời có rất nhiều sao và không thể đếm hết.
Ngữ pháp:
~切れない (~kirenai)
Diễn tả sự không thể hoàn thành hoặc làm điều gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
空
そら
bầu trời; không khí; thiên đường
星
ほし
ngôi sao; hành tinh
出る
でる
rời đi; ra ngoài
迚も
とても
rất; cực kỳ
数える
かぞえる
đếm
切れる
きれる
gãy; đứt; bị cắt; nứt; vỡ
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
星
Tinh
ngôi sao; dấu
数
Số
số; sức mạnh
切
Thiết
cắt; sắc bén