Dịch nghĩa:
種が芽を出すには空気と水が必要である。
Hạt giống cần không khí và nước để nảy mầm.
Từ vựng:
Hán tự:
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
芽
Nha
chồi; mầm; mầm non
出
Xuất
ra ngoài
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
気
Khí
tinh thần; không khí
水
Thủy
nước
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính