Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
科学
かがく
者
しゃ
が
感情
かんじょう
的
てき
になるのはよくない。
Không tốt khi nhà khoa học trở nên cảm xúc.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
科学者
かがくしゃ
nhà khoa học
感情的
かんじょうてき
cảm xúc; tình cảm
成る
なる
trở thành; đạt được
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
情
Tình
tình cảm
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ