Dịch nghĩa:

Sự tiến bộ của khoa học thường xuyên bị cản trở bởi những quan niệm lỗi thời.

Hán tự:

Khoa khoa; khóa học; bộ phận
Học học; khoa học
Tiến tiến lên; tiến bộ
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân
Nhân nguyên nhân; phụ thuộc
Tập tấn công; kế thừa
Trở ngăn cản; tách ra; ngăn ngừa; cản trở; ngăn chặn
Hại tổn hại; thương tích