Dịch nghĩa:
私自身は一度もそこへ行ったことはない。
Bản thân tôi chưa từng đến đó lần nào.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
自
Tự
bản thân
身
Thân
cơ thể; người
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng