Dịch nghĩa:
私んちで、一緒に研究課題するのはどう?
Sao bạn không đến nhà tôi để cùng làm bài tập nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
一
Nhất
một
緒
Tự
dây; khởi đầu
研
Nghiên
mài; nghiên cứu; mài sắc
究
Cứu
nghiên cứu
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
題
Đề
chủ đề; đề tài