Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
雨
あめ
が
降
ふ
り
出
だ
す
前
まえ
に
学校
がっこう
に
着
つ
いた。
Tôi đã đến trường trước khi mưa bắt đầu.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
雨
あめ
mưa
降る
ふる
rơi
出す
だす
lấy ra; đưa ra
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
学校
がっこう
trường học
着く
つく
đến
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo