Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは若わかい頃ころよく山やまに行いっていたものだ。
Hồi trẻ tôi thường đi núi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
若い
わかい
trẻ
頃
ころ
thời gian (xấp xỉ); khoảng; về phía
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
山
やま
núi; đồi
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
若
Nhược trẻ; nếu
頃
Khoảnh thời gian; khoảng; về phía
山
Sơn núi
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật