Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは花はなをたくさん持もっている。赤あかいものもあれば黄色きいろいのもある。
Tôi có nhiều hoa, vừa có màu đỏ vừa có màu vàng.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~も~ば~も~ (〜mo〜ba〜mo〜)

Liệt kê nhiều thuộc tính hoặc hành động áp dụng cho cùng một chủ thể: 'cả…và…', 'không chỉ…mà còn…'.
JLPT N2

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
黄色い
きいろい
màu vàng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
花
Hoa hoa
持
Trì cầm; giữ
赤
Xích đỏ
黄
Hoàng màu vàng
色
Sắc màu sắc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật