~ている (〜te iru) Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'. JLPT N3
~も~ば~も~ (〜mo〜ba〜mo〜) Liệt kê nhiều thuộc tính hoặc hành động áp dụng cho cùng một chủ thể: 'cả…và…', 'không chỉ…mà còn…'. JLPT N2