~も~ば~も~
JLPT N2
Liệt kê nhiều thuộc tính hoặc hành động áp dụng cho cùng một chủ thể: 'cả…và…', 'không chỉ…mà còn…'.

Cấu trúc:

Noun/Verb/Adjective + も + (Verb/Adjective in ば-form) + も + (Verb/Adjective)

Mô tả chi tiết

「~も~ば~も~」 được sử dụng khi mô tả nhiều đặc điểm hoặc hành động. Nó thường xuất hiện với dạng điều kiện (ば) cộng với も, chỉ ra rằng 'A đúng, và cũng B đúng.' Ví dụ, 'Anh ấy có thể làm X, và anh ấy cũng có thể làm Y.' Nó khác với '~ば~ほど', có nghĩa là 'càng… càng…'.

Ví dụ:

Anh ấy vừa học giỏi vừa chơi thể thao giỏi.
Nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.
Cô ấy vừa chơi piano vừa chơi guitar.
Cuộc sống có lúc vui cũng có lúc buồn.