Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは自転車じてんしゃも持もっていない、まして車くるまなどとんでもない。
Tôi không có xe đạp, huống hồ là ô tô.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
自転車
じてんしゃ
xe đạp
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
況して
まして
càng nhiều; chưa kể đến
車
くるま
xe hơi; ô tô
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
自
Tự bản thân
転
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa xe
持
Trì cầm; giữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật