Dịch nghĩa:
私は私のジョークを聞いて笑う時の彼女が好きだ。
Tôi thích cảm giác khi cô ấy cười nghe lời đùa của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
笑
Tiếu
cười
時
Thời
thời gian; giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó