Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
水泳
すいえい
大会
たいかい
に
参加
さんか
するつもりです。
Tôi định tham gia cuộc thi bơi lội.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
水泳
すいえい
bơi lội
大会
たいかい
hội nghị; hội thảo; cuộc họp lớn
参加
さんか
tham gia
為る
する
làm
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
水
Thủy
nước
泳
Vịnh
bơi
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm