Dịch nghĩa:
私は本棚の本をすべて読んだわけではない。
Tôi chưa đọc hết sách trên giá sách.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
棚
Bằng
kệ; gờ; giá; gắn; bệ; giàn
読
Độc
đọc