Dịch nghĩa:
私は昨日バスでたまたま旧友に会った。
Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên xe buýt.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
旧
Cựu
cũ
友
Hữu
bạn bè
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia