Dịch nghĩa:
私は昨日そのホテルでベンと会った。
Hôm qua tôi đã gặp Ben tại khách sạn đó.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia