Dịch nghĩa:
私は新しい高速道路をドライブして楽しかった。
Tôi đã lái xe trên đường cao tốc mới và cảm thấy rất vui.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
新
Tân
mới
高
Cao
cao; đắt
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái