Dịch nghĩa:
私は戦争がよいなどと信じたことはない。
Tôi không bao giờ tin rằng chiến tranh là điều tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
信
Tín
niềm tin; sự thật