Dịch nghĩa:
私は愚かにも定期券を家に置き忘れた。
Tôi đã ngu ngốc để quên vé tháng ở nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
券
Khoán
vé
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
忘
Vong
quên