Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼女かのじょを愛あいしてはいない、彼女かのじょのほうで愛あいしてくれてもごめんだ。
Tôi không yêu cô ấy, và tôi xin lỗi nếu cô ấy yêu tôi.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼女
かのじょ
cô ấy
愛する
あいする
yêu
ほう
ồ; ôi
呉れる
くれる
cho; để cho
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật