Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしは彼女かのじょにするように頼たのまれことをした。
Tôi đã làm những gì cô ấy yêu cầu.

Ngữ pháp:

N に する (N ni suru)

Dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc quyết định, 'quyết định chọn' hoặc 'chọn'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
彼女
かのじょ
cô ấy
為る
する
làm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật