Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
少
すこ
しはやる
心
こころ
を
押
お
さえたほうがよいと
思
おも
う。
Tôi nghĩ tôi nên kiềm chế cảm xúc một chút.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
少し
すこし
một chút; một ít
心
こころ
tâm trí; trái tim; tinh thần
押さえる
おさえる
ghìm lại; giữ chặt; ấn xuống; giữ cố định
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
少
Thiếu
ít
心
Tâm
trái tim; tâm trí
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
思
Tư
nghĩ