Dịch nghĩa:
私は家族や友人に贈り物をするのが好きです。
Tôi thích tặng quà cho gia đình và bạn bè.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người
贈
Tặng
quà tặng; gửi; tặng; trao tặng; trao giải; tặng quà
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó