Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は
大学
だいがく
に
入学
にゅうがく
すると、ろくに
睡眠
すいみん
時間
じかん
もとれなかった。
Khi tôi lên đại học, tôi không có đủ thời gian ngủ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
大学
だいがく
đại học; cao đẳng
入学
にゅうがく
nhập học
為る
する
làm
碌に
ろくに
(không) tốt; (không) đúng cách; (không) đủ; (không) thỏa đáng; (không) đàng hoàng
睡眠時間
すいみんじかん
giờ ngủ
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
入
Nhập
vào; chèn
睡
Thụy
buồn ngủ; ngủ
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian