1. Thông tin cơ bản
- Từ: 入学
- Cách đọc: にゅうがく
- Loại từ: Danh từ; động từ ghép với する (入学する)
- Ý khái quát: nhập học, vào trường (chính thức trở thành học sinh/sinh viên của một cơ sở giáo dục)
- Hán tự: 入 (vào) + 学 (học)
2. Ý nghĩa chính
入学 là việc được tiếp nhận và bắt đầu học tại một trường (mầm non, tiểu học, trung học, đại học, v.v.). Thường đi kèm các danh ngữ như 入学式 (lễ nhập học), 入学金 (phí nhập học), 入学手続き (thủ tục nhập học).
3. Phân biệt
- 入学 vs 入試: 入試 là kỳ thi đầu vào; 入学 là trạng thái/việc chính thức vào học sau khi đỗ và hoàn tất thủ tục.
- 入学 vs 進学: 進学 nhấn mạnh chuyển lên bậc học cao hơn (lên cấp 3, lên đại học); 入学 là vào một trường cụ thể.
- 入学 vs 入社/入場: đều có “vào”, nhưng 入社 là vào công ty làm việc; 入場 là vào địa điểm/khán phòng.
- 卒業/退学: không phải đồng nghĩa. 卒業 là tốt nghiệp, 退学 là thôi học; đều tương phản với 入学 theo dòng đời học đường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc điển hình: 学校・大学・高校などに入学する (vào trường nào đó). Tiểu từ thường dùng: に (đích đến), へ (hướng), を hiếm gặp với nghĩa bị động đặc thù.
- Ngữ cảnh: thông báo, thủ tục, lễ nghi học đường, tin tức giáo dục. Văn phong từ trung tính đến trang trọng.
- Collocation hay gặp: 入学式/入学金/入学試験(=入試)/入学手続き/新入学.
- Thời điểm: ở Nhật, 入学 thường diễn ra vào tháng 4 (năm học mới).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 入試 | Liên quan | Kỳ thi tuyển sinh | Thi trước khi có thể 入学 |
| 合格 | Liên quan | Đỗ, trúng tuyển | Đỗ 入試 thì mới tiến tới 入学 |
| 進学 | Gần nghĩa | Học lên bậc cao hơn | Nhấn chuyển bậc, không chỉ một trường cụ thể |
| 入学式 | Liên quan | Lễ nhập học | Nghi thức chào đón tân học sinh/sinh viên |
| 入学金 | Liên quan | Phí nhập học | Khoản phí phải nộp khi 入学 |
| 退学 | Đối nghĩa | Thôi học | Rời trường trước khi tốt nghiệp |
| 卒業 | Đối nghĩa (chu kỳ) | Tốt nghiệp | Điểm kết thúc quá trình sau 入学 |
| 休学 | Liên quan | Bảo lưu/đình chỉ học | Tạm ngưng trạng thái sau khi đã 入学 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 入: vào, đi vào; ý niệm “đi vào một nơi/trạng thái”.
- 学: học, tri thức, trường học; liên quan giáo dục, học thuật.
- Ghép nghĩa: “vào” + “học” → vào học, nhập học.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ngoài thi đỗ, 入学 còn bao gồm khâu nộp phí, xác nhận nhập học, tham dự 入学式. Trong văn bản hành chính, bạn sẽ thấy nhiều danh từ ghép với 入学 tạo thành các cụm chuẩn như 入学許可, 入学願書, 入学手続き. Khi viết câu, nhớ dùng “学校・大学に入学する” để tự nhiên.
8. Câu ví dụ
- 来月、第一志望の大学に入学する予定だ。
Tháng sau tôi dự định nhập học vào trường đại học nguyện vọng một.
- 入学式は四月七日に行われます。
Lễ nhập học được tổ chức vào ngày 7 tháng 4.
- 父は私の入学金を用意してくれた。
Bố đã chuẩn bị phí nhập học cho tôi.
- 私立高校へ入学するには学費や制服代がかかる。
Để vào học trường cấp ba tư thục tốn học phí và tiền đồng phục.
- 彼は飛び級で大学に入学した。
Anh ấy đã vào đại học bằng cách nhảy lớp.
- 少子化で小学校の入学者数が減っている。
Do ít trẻ em, số người nhập học vào tiểu học đang giảm.
- 留学生として国立大学に入学した。
Tôi đã nhập học vào đại học quốc lập với tư cách du học sinh.
- 入試に合格し、春から入学できる。
Đỗ kỳ thi tuyển sinh nên từ mùa xuân có thể nhập học.
- 入学手続きはオンラインで完了できます。
Thủ tục nhập học có thể hoàn tất trực tuyến.
- 雨でも入学式は体育館で行われる。
Dù mưa, lễ nhập học vẫn được tổ chức ở nhà thi đấu.