Dịch nghĩa:
私はボストンの地理にあまり明るくない。
Tôi không rành về địa lý Boston lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
地
Địa
đất; mặt đất
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
明
Minh
sáng; ánh sáng