Dịch nghĩa:
私はパーティーに出席する気はない。
Tôi không muốn tham dự bữa tiệc.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
出
Xuất
ra ngoài
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp
気
Khí
tinh thần; không khí