Dịch nghĩa:
私はチーズが好きだ。ましてチーズケーキは大好きだ。
Tôi thích phô mai, nhất là cheesecake.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
大
Đại
lớn; to