Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはなおみを信しんじません。彼女かのじょは嘘うそをついていると思おもうのです。
Tôi không tin Naomi. Tôi nghĩ là cô ấy đang nói dối.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
信ずる
しんずる
tin tưởng
彼女
かのじょ
cô ấy
嘘
うそ
lời nói dối; điều sai sự thật
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
信
Tín niềm tin; sự thật
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
嘘
Hư nói dối; điều sai sự thật
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật