Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそんな
場所
ばしょ
で
彼女
かのじょ
に
会
あ
うとは
思
おも
いもしなかった。
Tôi không ngờ sẽ gặp cô ấy ở nơi như vậy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
そんな
như vậy; loại đó
場所
ばしょ
nơi; vị trí; điểm; khu vực
彼女
かのじょ
cô ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
思い
おもい
suy nghĩ
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ