Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはそのレコードを買かうのに3000円えんかかった。
Tôi đã chi 3000 yên để mua đĩa hát đó.

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
レコード
đĩa nhạc (ví dụ: LP)
買う
かう
mua; mua sắm
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
買
Mãi mua
円
Viên vòng tròn; yên; tròn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật