Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそのニュースを
聞
き
いてうれしくなりました。
Tôi đã rất vui mừng khi nghe tin tức đó.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
ニュース
tin tức
聞く
きく
nghe
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe