Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはそのときたまたま外出がいしゅつしていた。
Lúc đó, tôi tình cờ đang ở ngoài.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
其の
その
đó; cái đó
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
偶々
たまたま
tình cờ; ngẫu nhiên
外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
為る
する
làm

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
外
Ngoại bên ngoài
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật