Dịch nghĩa:
私はこんなに早く目覚めたことはない。
Tôi chưa bao giờ thức dậy sớm như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
早
Tảo
sớm; nhanh
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy