Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はこれまでそんな
機械
きかい
のことを
聞
き
いたことがない。
Tôi chưa bao giờ nghe nói về loại máy móc đó.
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
此れ
これ
cái này
そんな
như vậy; loại đó
機械
きかい
máy móc; cơ chế
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
聞く
きく
nghe
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
機
Cơ
máy móc; cơ hội
械
Giới
máy móc; công cụ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe