Dịch nghĩa:
私はあの店で新しいステレオを買った。
Tôi đã mua một chiếc stereo mới ở cửa hàng đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
新
Tân
mới
買
Mãi
mua