Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしはあなたのことに首くびをつっこむつもりはない。
Tôi không định xía mũi vào chuyện của bạn.

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
首
くび
cổ
突き込む
つきこむ
đẩy vào; nhét vào
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
首
Thủ cổ; bài hát

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật