Dịch nghĩa:
私はあなたにお会いし、昔の話をして楽しみました。
Tôi đã gặp bạn và rất vui khi được kể lại những chuyện xưa.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
昔
Tích
ngày xưa; cổ xưa
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái