Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はあなたから
責任
せきにん
を
問
と
われることは
何
なに
も
無
な
い。
Tôi không có trách nhiệm gì với bạn.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
責任
せきにん
nhiệm vụ; trách nhiệm (bao gồm giám sát nhân viên)
問う
とう
hỏi; thắc mắc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
責
Trách
trách nhiệm; chỉ trích
任
Nhâm
trách nhiệm; nhiệm vụ; nhiệm kỳ; giao phó; bổ nhiệm
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
何
Hà
gì
無
Vô
không có gì; không