Dịch nghĩa:
私の目の前にある景色はとても美しかった。
Cảnh tượng trước mắt tôi thật đẹp.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
前
Tiền
phía trước; trước
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
色
Sắc
màu sắc
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp