Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

私わたしの父ちちは私わたしに、ぜひそこを見みてくるようにといった。
Bố tôi bảo tôi nhất định phải đến thăm nơi đó.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

私
わたくし
tôi
父
ちち
cha
是非
ぜひ
chắc chắn; không thể thiếu
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
父
Phụ cha
見
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật