Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
父
ちち
の
家
いえ
を、
商売
しょうばい
の
家
いえ
としてはならない。
Nhà của bố tôi không phải là nhà kinh doanh.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
父
ちち
cha
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
商売
しょうばい
buôn bán; kinh doanh; thương mại
為る
する
làm
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
父
Phụ
cha
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
商
Thương
buôn bán
売
Mại
bán