Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
推測
すいそく
によれば、
彼女
かのじょ
はもうインドにいるはずだ。
Theo dự đoán của tôi, cô ấy đã ở Ấn Độ rồi.
Ngữ pháp:
~によれば (〜ni yoreba)
Có nghĩa là 'theo', 'dựa trên' hoặc 'bằng'.
JLPT N3
~はずだ (〜hazu da)
Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
推測
すいそく
phỏng đoán; suy đoán
よる
dám
彼女
かのじょ
cô ấy
もう
đã; rồi
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
推
Thôi
suy đoán; ủng hộ
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ