Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
の
手
て
にかみついたのはあの
犬
いぬ
です。
Chính con chó kia đã cắn vào tay tôi.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
手
て
tay; cánh tay
噛み付く
かみつく
cắn; đớp
あの
này; ừm
犬
いぬ
chó
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
手
Thủ
tay
犬
Khuyển
chó